medicago falcata

medicago falcata

A bee collects nectar from the yellow flowers of a Medicago falcata plant.

Định nghĩa

Danh từ: Medicago falcata một loài thực vật thuộc họ Đậu, tên thông dụng cỏ linh lăng vàng hoặc cỏ linh lăng lưỡi liềm. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu, sau đó được du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ.

Đặc điểm nhận dạng
  • Hoa: Màu vàng, mọc thành chùm nhỏ.
  • Quả: Hình lưỡi liềm (sickle-shaped), đặc điểm nổi bật để phân biệt với các loài khác.
  • Thân: Thường mọc hoặc đứng, có thể cao từ 30–80 cm.
dụ sử dụng
  • (Medicago falcata thường được gọi là cỏ linh lăng vàng hoặc cỏ linh lăng lưỡi liềm.)
  • (Hoa vàng của Medicago falcata nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Nông dân đôi khi sử dụng Medicago falcata làm cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: được trồng làm thức ăn gia súc hoặc cây cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm từ không khí.
  • Trong sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu về khả năng chịu hạn thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.
  • Trong y học dân gian: Một số nền văn hóa sử dụng cây này để hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm thuốc lợi tiểu.
Biến thể từ gần giống
  • Medicago sativa (cỏ linh lăng tím): Loài cùng chi, hoa màu tím quả xoắn ốc.
  • Sickle medick: Tên thông dụng khác của .
  • Yellow alfalfa: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ linh lăng vàng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cỏ linh lăng lưỡi liềm: Dịch sát nghĩa từ tên tiếng Anh "sickle medick".
Các cụm từ liên quan
  • Medicago falcata pasture: Đồng cỏ trồng Medicago falcata.
  • Medicago falcata variety: Giống loài Medicago falcata (có thể giống cây trồng hoặc giống hoang dã).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.